| Mặt trước | 提拔 |
|---|---|
| Mặt sau | đề bạt, cất nhắc |
| Phiên âm | tíbá |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 题材 chủ đề tícái
Previous card: 特色 đặc tính tèsè
Up to card list: Từ vựng HSK