| Mặt trước | 致辞 |
|---|---|
| Mặt sau | đọc diễn văn |
| Phiên âm | zhìcí |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 制订 quy định ra zhìdìng
Previous card: Ngăn 制裁 chặn cấm zhìcái
Up to card list: Từ vựng HSK