Apedia

贤惠 đức Hạnh Xiánhuì

Mặt trước 贤惠
Mặt sau đức hạnh
Phiên âm xiánhuì

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 衔接 gắn liền nối tiếp xiánjiē

Previous card: 闲话 ngồi lê đôi mách xiánhuà

Up to card list: Từ vựng HSK