| Mặt trước | 玩意儿 |
|---|---|
| Mặt sau | đồ chơi |
| Phiên âm | wányì er |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 挽回 xoay chuyển từ xấu sang tốt wǎnhuí
Previous card: 顽强 ngoan cố wánqiáng
Up to card list: Từ vựng HSK