| Mặt trước | 轻而易举 |
|---|---|
| Mặt sau | dễ dàng |
| Phiên âm | qīng'éryìjǔ |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 清洁 sạch qīngjié
Previous card: 清除 loại bỏ quét sạch qīngchú
Up to card list: Từ vựng HSK