Apedia

Dỡ 装卸 Hàng Bốc Zhuāngxiè

Mặt trước 装卸
Mặt sau dỡ hàng, bốc dỡ
Phiên âm zhuāngxiè

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 庄严 trang nghiêm zhuāngyán

Previous card: 装备 trang thiết bị zhuāngbèi

Up to card list: Từ vựng HSK