Apedia

清理 Dọn Dẹp Qīnglǐ

Mặt trước 清理
Mặt sau dọn dẹp
Phiên âm qīnglǐ

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 倾听 lắng nghe chú ý qīngtīng

Previous card: 清洁 sạch qīngjié

Up to card list: Từ vựng HSK