| Mặt trước | 制服 |
|---|---|
| Mặt sau | đồng phục |
| Phiên âm | zhìfú |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 治理 thống trị quản lý zhìlǐ
Previous card: 制订 quy định ra zhìdìng
Up to card list: Từ vựng HSK