| Mặt trước | 温柔 |
|---|---|
| Mặt sau | dịu dàng |
| Phiên âm | wēnróu |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 闻 ngửi wén
Previous card: 温暖 ấm áp nồng nhiệt wēnnuǎn
Up to card list: Từ vựng HSK