| Mặt trước | 投降 |
|---|---|
| Mặt sau | đầu hàng |
| Phiên âm | tóuxiáng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 投掷 ném vứt quăng tóuzhí
Previous card: 投票 bỏ phiếu tóupiào
Up to card list: Từ vựng HSK