| Mặt trước | 提议 |
|---|---|
| Mặt sau | đề xuất |
| Phiên âm | tíyì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 体谅 lượng thứ châm trước tǐliàng
Previous card: 提示 nêu lên đưa ra tíshì
Up to card list: Từ vựng HSK