| Mặt trước | 交叉 |
|---|---|
| Mặt sau | đan xen, đan chéo |
| Phiên âm | jiāochā |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 交代 bàn giao dặn dò nhắn nhủ jiāodài
Previous card: 降临 jiànglín
Up to card list: Từ vựng HSK