| Mặt trước | 无奈 |
|---|---|
| Mặt sau | đành chịu, không biết phải làm sao |
| Phiên âm | wúnài |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 无数 vô số wúshù
Previous card: 屋子 nhà wūzi
Up to card list: Từ vựng HSK