| Mặt trước | 绳子 |
|---|---|
| Mặt sau | dây thừng |
| Phiên âm | shéngzi |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 省略 lược bỏ shěnglüè
Previous card: 生动 sinh động shēngdòng
Up to card list: Từ vựng HSK