| Mặt trước | 文物 |
|---|---|
| Mặt sau | di sản văn hóa |
| Phiên âm | wénwù |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 文献 văn hiến tài liệu lịch sử wénxiàn
Previous card: 文凭 bằng cấp wénpíng
Up to card list: Từ vựng HSK