| Mặt trước | 从而 |
|---|---|
| Mặt sau | do đó, vì vậy |
| Phiên âm | cóng'ér |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Trước 从前 đây ngày cóngqián
Previous card: 从此 từ đó cóngcǐ
Up to card list: Từ vựng HSK