| Mặt trước | 团结 |
|---|---|
| Mặt sau | đoàn kết |
| Phiên âm | tuánjié |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 团体 nhóm đoàn thể tuántǐ
Previous card: 土壤 đất tǔrǎng
Up to card list: Từ vựng HSK