Apedia

铸造 đúc Zhùzào

Mặt trước 铸造
Mặt sau đúc
Phiên âm zhùzào

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 驻扎 đóng quân đồn trú zhùzhá

Previous card: 助手 trợ thủ phụ tá zhùshǒu

Up to card list: Từ vựng HSK