| Mặt trước | 维护 |
|---|---|
| Mặt sau | duy trì |
| Phiên âm | wéihù |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 围巾 khăn choàng cổ wéijīn
Previous card: 违反 vi phạm wéifǎn
Up to card list: Từ vựng HSK