Apedia

Gương 师范 Sáng Tốt Shīfàn

Mặt trước 师范
Mặt sau gương sáng, gương tốt
Phiên âm shīfàn

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 施加 gây làm áp lực ảnh hưởng shījiā

Previous card: 盛行 thịnh hành shèngxíng

Up to card list: Từ vựng HSK