| Mặt trước | 擅长 |
|---|---|
| Mặt sau | giỏi |
| Phiên âm | shàncháng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Tự 擅自 ý tiện shànzì
Previous card: 闪烁 nhấp nháy shǎnshuò
Up to card list: Từ vựng HSK