| Mặt trước | 享受 |
|---|---|
| Mặt sau | hưởng thụ |
| Phiên âm | xiǎngshòu |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 想象 tưởng tượng xiǎngxiàng
Previous card: 想念 nhớ tưởng niệm xiǎngniàn
Up to card list: Từ vựng HSK