| Mặt trước | 狭窄 |
|---|---|
| Mặt sau | hẹp |
| Phiên âm | xiázhǎi |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 夏令营 trại hè xiàlìngyíng
Previous card: Khe 峡谷 hẹp hẻm núi sâu xiágǔ
Up to card list: Từ vựng HSK