| Mặt trước | 显示 |
|---|---|
| Mặt sau | hiển thị, trưng bày |
| Phiên âm | xiǎnshì |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 县 huyện xiàn
Previous card: 显然 hiển nhiên rõ ràng dễ nhận thấy
Up to card list: Từ vựng HSK