Apedia

形状 Hình Dáng Xíngzhuàng

Mặt trước 形状
Mặt sau hình dáng
Phiên âm xíngzhuàng

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 幸亏 mắn tay,may mà xìngkuī

Previous card: Hình 形象 tượng ảnh xíngxiàng

Up to card list: Từ vựng HSK