Apedia

形成 Hình Thành Xíngchéng

Mặt trước 形成
Mặt sau hình thành
Phiên âm xíngchéng

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 行动 hành động hoạt xíngdòng

Previous card: 信息 thông tin xìnxī

Up to card list: Từ vựng HSK