| Mặt trước | 调解 |
|---|---|
| Mặt sau | hòa giải |
| Phiên âm | tiáojiě |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 条理 trật tự thứ tiáolǐ
Previous card: Điều 调节 tiết chỉnh tiáojié
Up to card list: Từ vựng HSK