| Mặt trước | 图案 |
|---|---|
| Mặt sau | hoa văn, đồ án, hình vẽ |
| Phiên âm | tú'àn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 徒弟 đồ đệ túdì
Previous card: 突破 đột phá túpò
Up to card list: Từ vựng HSK