| Mặt trước | 氢 |
|---|---|
| Mặt sau | hy-drô |
| Phiên âm | qīng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Trong 清澈 veo suốt qīngchè
Previous card: 勤恳 siêng năng qínkěn
Up to card list: Từ vựng HSK