| Mặt trước | 戏剧 |
|---|---|
| Mặt sau | kịch, tuồng |
| Phiên âm | xìjù |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 系统 hệ thống xìtǒng
Previous card: 细节 chi tiết xìjié
Up to card list: Từ vựng HSK