| Mặt trước | 结晶 |
|---|---|
| Mặt sau | kết tinh |
| Phiên âm | jiéjīng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Kết 结局 cục quả jiéjú
Previous card: 竭尽全力 dốc toàn lực jiéjìn quánlì
Up to card list: Từ vựng HSK