| Mặt trước | 渠道 |
|---|---|
| Mặt sau | kênh, kênh truyền hình |
| Phiên âm | qúdào |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 取缔 thủ tiêu cấm chỉ qǔdì
Previous card: 驱逐 trục xuất qūzhú
Up to card list: Từ vựng HSK