| Mặt trước | 营业 |
|---|---|
| Mặt sau | kinh doanh |
| Phiên âm | yíngyè |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 影子 bóng hình yǐngzi
Previous card: 营养 dinh dưỡng yíngyǎng
Up to card list: Từ vựng HSK