| Mặt trước | 重复 |
|---|---|
| Mặt sau | lặp lại |
| Phiên âm | chóngfù |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 宠物 vật nuôi chǒngwù
Previous card: 充满 tràn đầy chōngmǎn
Up to card list: Từ vựng HSK