| Mặt trước | 孝顺 |
|---|---|
| Mặt sau | lòng hiếu thảo |
| Phiên âm | xiàoshùn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 斜 nghiêng xié
Previous card: 歇 dừng lại nghỉ ngơi xiē
Up to card list: Từ vựng HSK