| Mặt trước | 程度 |
|---|---|
| Mặt sau | mức độ |
| Phiên âm | chéngdù |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 成分 thành phần chéngfèn
Previous card: 承担 gánh vác đảm đương chéngdān
Up to card list: Từ vựng HSK