| Mặt trước | 数额 |
|---|---|
| Mặt sau | mức, ngạch số |
| Phiên âm | shù'é |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 束缚 ràng buộc gò bó shùfù
Previous card: 束 bó lại shù
Up to card list: Từ vựng HSK