| Mặt trước | 一旦 |
|---|---|
| Mặt sau | một khi, chốc lát |
| Phiên âm | yīdàn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 一路平安 thượng lộ bình yīlù píng'ān
Previous card: 一辈子 cả đời một yībèizi
Up to card list: Từ vựng HSK