| Mặt trước | 稳定 |
|---|---|
| Mặt sau | ổn định |
| Phiên âm | wěndìng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 问候 thăm hỏi sức khỏe wènhòu
Previous card: 吻 hôn wěn
Up to card list: Từ vựng HSK