Apedia

不然 Nếu Không Thì Bùrán

Mặt trước 不然
Mặt sau nếu không thì
Phiên âm bùrán

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 不如 không bằng bùrú

Previous card: 不耐烦 nóng nảy sốt ruột bù nàifán

Up to card list: Từ vựng HSK