| Mặt trước | 应用 |
|---|---|
| Mặt sau | ứng dụng |
| Phiên âm | yìngyòng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 拥抱 ôm cái yǒngbào
Previous card: 应聘 ứng tuyển nhận lời mời yìngpìn
Up to card list: Từ vựng HSK