| Mặt trước | 家属 |
|---|---|
| Mặt sau | người nhà |
| Phiên âm | jiāshǔ |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 佳肴 cao lương mỹ vị món ngon jiāyáo
Previous card: 加剧 trầm trọng thêm jiājù
Up to card list: Từ vựng HSK