| Mặt trước | 退休 |
|---|---|
| Mặt sau | nghiỉ hưu |
| Phiên âm | tuìxiū |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 歪 nghiêng lệch xiêu vẹo wāi
Previous card: 退步 lùi bước tuìbù
Up to card list: Từ vựng HSK