Apedia

严格 Nghiêm Khắc Chặt Chẽ Yángé

Mặt trước 严格
Mặt sau nghiêm khắc, chặt chẽ
Phiên âm yángé

Tags: hsk4

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 研究生 nghiên cứu sinh yánjiūshēng

Previous card: 盐 muối yán

Up to card list: Từ vựng HSK