| Mặt trước | 严肃 |
|---|---|
| Mặt sau | nghiêm túc |
| Phiên âm | yánsù |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 宴会 tiệc yànhuì
Previous card: 延长 kéo dài yáncháng
Up to card list: Từ vựng HSK