| Mặt trước | 泰斗 |
|---|---|
| Mặt sau | ngôi sao sáng, nhân vật được mọi người kính trọng |
| Phiên âm | tàidǒu |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 太空 vũ trụ bầu trời cao tàikōng
Previous card: 台风 bão táifēng
Up to card list: Từ vựng HSK