| Mặt trước | 斯文 |
|---|---|
| Mặt sau | nhã nhặn, lịch sự |
| Phiên âm | sīwén |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 思绪 tâm tư tưởng tình cảm sīxù
Previous card: 思维 tư duy suy nghĩ sīwéi
Up to card list: Từ vựng HSK