Apedia

人工 Nhân Tạo Réngōng

Mặt trước 人工
Mặt sau nhân tạo
Phiên âm réngōng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 人家 những người khác rénjiā

Previous card: 人格 nhân cách réngé

Up to card list: Từ vựng HSK