| Mặt trước | 视野 |
|---|---|
| Mặt sau | phạm vi nhìn, tầm nhìn |
| Phiên âm | shìyě |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 事业 sự nghiệp công cuộc shìyè
Previous card: 试验 thực nghiệm thử shìyàn
Up to card list: Từ vựng HSK