| Mặt trước | 对方 |
|---|---|
| Mặt sau | phía bên kia, đối phương |
| Phiên âm | duìfāng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 对手 đối thủ duìshǒu
Previous card: 对待 đối xử,đối đãi duìdài
Up to card list: Từ vựng HSK